replication

/ˌɹɛpɫəˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự sao chép
🎯
Đừng chỉ tra "replication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process by which an organism duplicates its genetic material, particularly the copying of DNA in cell division
✏️
Câu ví dụ
Errors during DNA replication are corrected by proofreading mechanisms to maintain genetic fidelity .
Các lỗi trong quá trình nhân bản DNA được sửa chữa bởi các cơ chế hiệu đính để duy trì độ trung thực di truyền.
✅
Luyện tập

"replication" nghĩa là gì?