jagged

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lởm chởm, không đều
🎯
Đừng chỉ tra "jagged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having rough, uneven, and sharp points or edges
✏️
Câu ví dụ
The old metal fence had jagged points , serving as a deterrent to intruders .
Hàng rào kim loại cũ có những điểm lởm chởm, đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn kẻ xâm nhập.
✅
Luyện tập

"jagged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes