Nghĩa tiếng Việt
lởm chởm, không đều
Đừng chỉ tra "jagged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having rough, uneven, and sharp points or edges
Câu ví dụ
The old metal fence had jagged points , serving as a deterrent to intruders .
Hàng rào kim loại cũ có những điểm lởm chởm, đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn kẻ xâm nhập.
Luyện tập
"jagged" nghĩa là gì?