jagged
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lởm chởm, không đều
Definition (English)
having rough, uneven, and sharp points or edges
Câu ví dụ
The old metal fence had jagged points , serving as a deterrent to intruders .
Hàng rào kim loại cũ có những điểm lởm chởm, đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn kẻ xâm nhập.
Luyện tập
"jagged" nghĩa là gì?