Nghĩa tiếng Việt
taffeta, taffeta lấp lánh
Đừng chỉ tra "taffeta" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a crisp, smooth fabric with a slight sheen, commonly used in fashion for formal garments
Câu ví dụ
The prom dress was crafted from iridescent purple taffeta.
Chiếc váy dạ hội được làm từ taffeta tím óng ánh.
Luyện tập
"taffeta" nghĩa là gì?