Nghĩa tiếng Việt
bức tranh bàn thờ, tác phẩm nghệ thuật bàn thờ
Đừng chỉ tra "altarpiece" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a work of art that is placed above or behind an altar
Câu ví dụ
The restoration of the damaged altarpiece was a labor of love for art conservators , who painstakingly repaired and preserved its delicate features for future generations to admire .
Việc phục hồi bức tranh bàn thờ bị hư hại là một công việc đầy tình yêu thương của các nhà bảo tồn nghệ thuật, những người đã tỉ mỉ sửa chữa và bảo quản các chi tiết tinh tế của nó để các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng.
Luyện tập
"altarpiece" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Arts
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks