Nghĩa tiếng Việt
tổn thương, vết thương
Đừng chỉ tra "lesion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an injury or wound to living tissue, often involving a cut, break, or trauma to the skin
Câu ví dụ
Scratches from the fall produced several minor lesions.
Vết xước do ngã đã tạo ra một số tổn thương nhỏ.
Luyện tập
"lesion" nghĩa là gì?