lesion

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổn thương, vết thương
🎯
Đừng chỉ tra "lesion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an injury or wound to living tissue, often involving a cut, break, or trauma to the skin
✏️
Câu ví dụ
Scratches from the fall produced several minor lesions.
Vết xước do ngã đã tạo ra một số tổn thương nhỏ.
✅
Luyện tập

"lesion" nghĩa là gì?