delinquency
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tội phạm, tội phạm vị thành niên
Definition (English)
a minor crime or misdeed, especially of a young person
Câu ví dụ
Chronic delinquency in adolescence can sometimes predict continued criminal behavior into adulthood , highlighting the need for effective prevention strategies .
Tội phạm mãn tính ở tuổi vị thành niên đôi khi có thể dự đoán hành vi phạm tội tiếp tục đến tuổi trưởng thành, làm nổi bật nhu cầu về các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Luyện tập
"delinquency" nghĩa là gì?