Nghĩa tiếng Việt
tội phạm, tội phạm vị thành niên
Đừng chỉ tra "delinquency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a minor crime or misdeed, especially of a young person
Câu ví dụ
Chronic delinquency in adolescence can sometimes predict continued criminal behavior into adulthood , highlighting the need for effective prevention strategies .
Tội phạm mãn tính ở tuổi vị thành niên đôi khi có thể dự đoán hành vi phạm tội tiếp tục đến tuổi trưởng thành, làm nổi bật nhu cầu về các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Luyện tập
"delinquency" nghĩa là gì?