delinquency

/dɪˈɫɪŋkwənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tội phạm, tội phạm vị thành niên
🎯
Đừng chỉ tra "delinquency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a minor crime or misdeed, especially of a young person
✏️
Câu ví dụ
Chronic delinquency in adolescence can sometimes predict continued criminal behavior into adulthood , highlighting the need for effective prevention strategies .
Tội phạm mãn tính ở tuổi vị thành niên đôi khi có thể dự đoán hành vi phạm tội tiếp tục đến tuổi trưởng thành, làm nổi bật nhu cầu về các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
✅
Luyện tập

"delinquency" nghĩa là gì?