Nghĩa tiếng Việt
nhầy nhụa, trơn trượt
Đừng chỉ tra "slimy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a slippery, wet, and often unpleasant texture
Câu ví dụ
The cooked okra had a slimy texture , a common characteristic when it releases mucilage during cooking .
Đậu bắp nấu chín có kết cấu nhầy nhụa, một đặc điểm phổ biến khi nó tiết ra chất nhầy trong quá trình nấu.
Luyện tập
"slimy" nghĩa là gì?