wiry

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gân guốc, gầy và khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "wiry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lean and strong body
✏️
Câu ví dụ
His wiry muscles rippled beneath his skin as he effortlessly climbed the steep rock face .
Cơ bắp rắn chắc của anh ấy nhấp nhô dưới da khi anh ấy leo lên vách đá dốc một cách dễ dàng.
✅
Luyện tập

"wiry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture