pulpy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
có bã, nhiều thịt quả
Đừng chỉ tra "pulpy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a texture that is soft and mushy, often referring to food that has been overripe or crushed
Câu ví dụ
The aloe vera gel had a pulpy texture, known for its soothing and moisturizing properties.
Gel nha đam có kết cấu mềm nhũn, được biết đến với đặc tính làm dịu và dưỡng ẩm.
Luyện tập
"pulpy" nghĩa là gì?