Nghĩa tiếng Việt
mượt, mềm mại
Đừng chỉ tra "sleek" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a smooth and shiny texture, typically describing hair, fur, or skin that appears healthy and well-maintained
Câu ví dụ
The dog 's sleek fur showed how well it had been groomed .
Bộ lông mượt mà của con chó cho thấy nó đã được chăm sóc rất tốt.
Luyện tập
"sleek" nghĩa là gì?