to contort

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vặn vẹo, uốn cong
🎯
Đừng chỉ tra "to contort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to twist or bend something out of its normal or natural shape
✏️
Câu ví dụ
The artist used wire to contort and shape it into a sculpture that defied conventional forms .
Nghệ sĩ đã sử dụng dây để uốn cong và tạo hình nó thành một tác phẩm điêu khắc thách thức các hình thức thông thường.
✅
Luyện tập

"to contort" nghĩa là gì?