to contort
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vặn vẹo, uốn cong
Đừng chỉ tra "to contort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to twist or bend something out of its normal or natural shape
Câu ví dụ
The artist used wire to contort and shape it into a sculpture that defied conventional forms .
Nghệ sĩ đã sử dụng dây để uốn cong và tạo hình nó thành một tác phẩm điêu khắc thách thức các hình thức thông thường.
Luyện tập
"to contort" nghĩa là gì?