monograph

/ˈmɑnəˌɡɹæf/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên khảo, nghiên cứu chi tiết
🎯
Đừng chỉ tra "monograph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a detailed written account of a particular subject, usually in the format of a short book
✏️
Câu ví dụ
The monograph provides a comprehensive overview of the artist 's oeuvre , accompanied by detailed analyses of key works .
Chuyên khảo cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về tác phẩm của nghệ sĩ, kèm theo phân tích chi tiết về các tác phẩm chính.
✅
Luyện tập

"monograph" nghĩa là gì?