Nghĩa tiếng Việt
cay, đậm đà
Đừng chỉ tra "piquant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pleasantly sharp or spicy taste
Câu ví dụ
The dish had a piquant kick from the addition of fresh ginger and a dash of chili flakes .
Món ăn có một vị cay nồng nhờ thêm gừng tươi và một chút ớt khô.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
salty mặn, có muối
Luyện tập
"piquant" nghĩa là gì?