Nghĩa tiếng Việt
thần tiên, ngon tuyệt
Đừng chỉ tra "ambrosial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
describing food or aromas that are divine or heavenly
Câu ví dụ
The jasmine tea had an ambrosial quality , combining delicate floral notes with a soothing infusion .
Trà hoa nhài có một chất lượng thần thánh, kết hợp những nốt hoa tinh tế với một sự truyền dịu dàng.
Luyện tập
"ambrosial" nghĩa là gì?