foul

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, hôi thối
🎯
Đừng chỉ tra "foul" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an extremely unpleasant taste or smell
✏️
Câu ví dụ
The public restroom had a foul atmosphere , with a combination of unpleasant smells .
Nhà vệ sinh công cộng có bầu không khí hôi thối, với sự kết hợp của những mùi khó chịu.
✅
Luyện tập

"foul" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust