Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, hôi thối
Đừng chỉ tra "foul" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an extremely unpleasant taste or smell
Câu ví dụ
The public restroom had a foul atmosphere , with a combination of unpleasant smells .
Nhà vệ sinh công cộng có bầu không khí hôi thối, với sự kết hợp của những mùi khó chịu.
Luyện tập
"foul" nghĩa là gì?