coarse

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô, nhám
💡
Definition (English)
having a rough or uneven surface or texture
✏️
Câu ví dụ
The dog ’s coarse fur made it well-suited for the cold weather .
Bộ lông thô của con chó khiến nó rất phù hợp với thời tiết lạnh.
Luyện tập

"coarse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture