to postulate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra giả thuyết, giả định
Đừng chỉ tra "to postulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suggest or assume the existence or truth of something as a basis for reasoning, discussion, or belief
Câu ví dụ
The philosopher postulated the concept of innate human rights as a foundation for ethical principles .
Nhà triết học đã đưa ra giả thuyết khái niệm về quyền con người bẩm sinh như một nền tảng cho các nguyên tắc đạo đức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to postulate" nghĩa là gì?