to postulate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra giả thuyết, giả định
🎯
Đừng chỉ tra "to postulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suggest or assume the existence or truth of something as a basis for reasoning, discussion, or belief
✏️
Câu ví dụ
The philosopher postulated the concept of innate human rights as a foundation for ethical principles .
Nhà triết học đã đưa ra giả thuyết khái niệm về quyền con người bẩm sinh như một nền tảng cho các nguyên tắc đạo đức.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to postulate" nghĩa là gì?