Nghĩa tiếng Việt
mặn, có muối
Đừng chỉ tra "salty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing salt or having a taste that is like salt
Câu ví dụ
The cheese had a salty flavor that complemented the wine .
Phô mai có vị mặn làm nổi bật rượu vang.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
piquant cay, đậm đà
Trái nghĩa
fresh tươi, mới
Luyện tập
"salty" nghĩa là gì?