daunting
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, khó khăn
Definition (English)
intimidating, challenging, or overwhelming in a way that creates a sense of fear or unease
Câu ví dụ
Writing a novel can be daunting, but with dedication and perseverance, it's achievable.
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể đáng sợ, nhưng với sự cống hiến và kiên trì, nó có thể đạt được.
Luyện tập
"daunting" nghĩa là gì?