exuberance

/ɪɡˈzubɝəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự dồi dào, nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "exuberance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of being full of energy, enthusiasm, liveliness, and excitement
✏️
Câu ví dụ
The exuberance of the crowd at the concert was electric , creating an unforgettable atmosphere .
Sự sôi động của đám đông tại buổi hòa nhạc thật sôi nổi, tạo nên một bầu không khí khó quên.
✅
Luyện tập

"exuberance" nghĩa là gì?