Nghĩa tiếng Việt
sự dồi dào, nhiệt tình
Đừng chỉ tra "exuberance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of being full of energy, enthusiasm, liveliness, and excitement
Câu ví dụ
The exuberance of the crowd at the concert was electric , creating an unforgettable atmosphere .
Sự sôi động của đám đông tại buổi hòa nhạc thật sôi nổi, tạo nên một bầu không khí khó quên.
Luyện tập
"exuberance" nghĩa là gì?