Nghĩa tiếng Việt
cửa sau, cửa hậu
Đừng chỉ tra "tailgate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the rear door of a car, truck, or van that can be opened downwards when loading or unloading goods
Câu ví dụ
She closed the tailgate of her hatchback after loading groceries into the trunk .
Cô ấy đóng cửa sau của chiếc hatchback sau khi xếp đồ tạp hóa vào cốp.
Luyện tập
"tailgate" nghĩa là gì?