malodorous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hôi thối, có mùi khó chịu
Definition (English)
having a strong and unpleasant smell
Câu ví dụ
The trash heap behind the restaurant became malodorous in the heat , attracting flies and pests .
Đống rác phía sau nhà hàng trở nên hôi thối trong cái nóng, thu hút ruồi và côn trùng gây hại.
Luyện tập
"malodorous" nghĩa là gì?