catalysis

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc tác, gia tốc xúc tác
🎯
Đừng chỉ tra "catalysis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the acceleration or facilitation of a chemical reaction by a substance (catalyst) that remains unchanged at the end of the reaction
✏️
Câu ví dụ
Zeolites act as catalysts in refining processes , promoting the catalysis of hydrocarbons into valuable products .
Zeolit hoạt động như chất xúc tác trong quá trình lọc, thúc đẩy xúc tác hydrocarbon thành các sản phẩm có giá trị.
✅
Luyện tập

"catalysis" nghĩa là gì?