inhibition

/ˌɪnəˈbɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ức chế, sự e dè
🎯
Đừng chỉ tra "inhibition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of self-consciousness, restraint, or a limiting factor that hinders the free expression of one's thoughts, emotions, or actions
✏️
Câu ví dụ
The inhibition to share personal struggles contributed to a lack of emotional support within the community .
Sự ức chế trong việc chia sẻ những khó khăn cá nhân đã góp phần vào sự thiếu hỗ trợ tình cảm trong cộng đồng.
✅
Luyện tập

"inhibition" nghĩa là gì?