Nghĩa tiếng Việt
sự ức chế, sự e dè
Đừng chỉ tra "inhibition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of self-consciousness, restraint, or a limiting factor that hinders the free expression of one's thoughts, emotions, or actions
Câu ví dụ
The inhibition to share personal struggles contributed to a lack of emotional support within the community .
Sự ức chế trong việc chia sẻ những khó khăn cá nhân đã góp phần vào sự thiếu hỗ trợ tình cảm trong cộng đồng.
Luyện tập
"inhibition" nghĩa là gì?