to transpose
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chuyển vị, hoán đổi
Đừng chỉ tra "to transpose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to alter the position, arrangement, or sequence of something
Câu ví dụ
The letters in the code were accidentally transposed.
Các chữ cái trong mã đã bị hoán đổi vị trí một cách tình cờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to commute đi lại hàng ngày, đi làm
Luyện tập
"to transpose" nghĩa là gì?