to transpose

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển vị, hoán đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to transpose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to alter the position, arrangement, or sequence of something
✏️
Câu ví dụ
The letters in the code were accidentally transposed.
Các chữ cái trong mã đã bị hoán đổi vị trí một cách tình cờ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to transpose" nghĩa là gì?