autogiro
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
máy bay tự quay, trực thăng tự quay
Đừng chỉ tra "autogiro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an aircraft with rotating blades driven by engine power for lift
Câu ví dụ
He was fascinated by the mechanics of the autogiro.
Anh ấy bị mê hoặc bởi cơ chế của chiếc autogiro.
Luyện tập
"autogiro" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Transportation
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks