offensive

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "offensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing someone to feel deeply hurt, upset, or angry due to being insulting, disrespectful, or inappropriate
✏️
Câu ví dụ
Sharing offensive content on social media can lead to backlash and negative consequences .
Chia sẻ nội dung xúc phạm trên mạng xã hội có thể dẫn đến phản ứng dữ dội và hậu quả tiêu cực.
✅
Luyện tập

"offensive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation