musty
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ẩm mốc, hôi hám
Definition (English)
having a stale, moldy, or damp odor, often associated with a lack of freshness and proper ventilation
Câu ví dụ
The antique shop had a charming ambiance, but some items carried a faint musty scent from their age.
Cửa hàng đồ cổ có không khí quyến rũ, nhưng một số món đồ mang theo mùi ẩm mốc nhẹ do tuổi tác của chúng.
Luyện tập
"musty" nghĩa là gì?