tracheostomy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mở khí quản, phẫu thuật mở khí quản
Đừng chỉ tra "tracheostomy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a surgical procedure to create a breathing passage in the neck
Câu ví dụ
Tracheostomies allow for easier secretion suctioning .
Mở khí quản cho phép hút dịch tiết dễ dàng hơn.
Luyện tập
"tracheostomy" nghĩa là gì?