deal-of-the-day

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưu đãi trong ngày, giao dịch trong ngày
🎯
Đừng chỉ tra "deal-of-the-day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a limited-time discount or promotion that allows merchants to sell a large number of products at a significant discount
✏️
Câu ví dụ
Fitness enthusiasts eagerly awaited the gym 's deal-of-the-day, which provided discounts on memberships , personal training sessions , and fitness classes for a limited time .
Những người đam mê thể dục đã háo hức chờ đợi ưu đãi trong ngày của phòng tập, cung cấp giảm giá cho các thành viên, buổi tập cá nhân và lớp thể dục trong thời gian giới hạn.
✅
Luyện tập

"deal-of-the-day" nghĩa là gì?