receivables

/ɹɪˈsivəbəɫz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoản phải thu, nợ phải thu
🎯
Đừng chỉ tra "receivables" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of unpaid debt that a company expects to receive from its customers or another company
✏️
Câu ví dụ
The accountant reconciled the receivables ledger to ensure that all invoices and payments were accurately recorded .
Kế toán viên đã đối chiếu sổ cái các khoản phải thu để đảm bảo rằng tất cả các hóa đơn và thanh toán được ghi chép chính xác.
✅
Luyện tập

"receivables" nghĩa là gì?