Nghĩa tiếng Việt
khoản phải thu, nợ phải thu
Đừng chỉ tra "receivables" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of unpaid debt that a company expects to receive from its customers or another company
Câu ví dụ
The accountant reconciled the receivables ledger to ensure that all invoices and payments were accurately recorded .
Kế toán viên đã đối chiếu sổ cái các khoản phải thu để đảm bảo rằng tất cả các hóa đơn và thanh toán được ghi chép chính xác.
Luyện tập
"receivables" nghĩa là gì?