to infringe
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, xâm phạm
Đừng chỉ tra "to infringe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to violate someone's rights or property
Câu ví dụ
The court found the defendant guilty of infringing the patent rights of a competing company .
Tòa án tuyên bố bị cáo có tội vi phạm quyền sáng chế của một công ty đối thủ.
Luyện tập
"to infringe" nghĩa là gì?