odoriferous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thơm, có mùi thơm
🎯
Đừng chỉ tra "odoriferous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a distinct and often pleasant natural scent
✏️
Câu ví dụ
The garden was filled with odoriferous flowers , enveloping visitors in a fragrant embrace .
Khu vườn ngập tràn những bông hoa thơm ngát, bao bọc du khách trong một vòng tay thơm phức.
✅
Luyện tập

"odoriferous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Tastes and Smells