odoriferous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thơm, có mùi thơm
Đừng chỉ tra "odoriferous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a distinct and often pleasant natural scent
Câu ví dụ
The garden was filled with odoriferous flowers , enveloping visitors in a fragrant embrace .
Khu vườn ngập tràn những bông hoa thơm ngát, bao bọc du khách trong một vòng tay thơm phức.
Luyện tập
"odoriferous" nghĩa là gì?