pattern

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa văn
🎯
Đừng chỉ tra "pattern" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a typically repeating arrangement of shapes, colors, etc., regularly done as a design on a surface
✏️
Câu ví dụ
The artist created a mesmerizing mosaic pattern on the courtyard floor using colorful tiles .
Nghệ sĩ đã tạo ra một hoa văn khảm đầy mê hoặc trên sân sân sử dụng gạch nhiều màu sắc.
✅
Luyện tập

"pattern" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Fashion