hoodie
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
áo nỉ có mũ, áo khoác có mũ
Đừng chỉ tra "hoodie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of clothing such as a sweatshirt or jacket that has a cover for the head
Câu ví dụ
She prefers wearing a hoodie to the gym because it ’s comfortable .
Cô ấy thích mặc áo hoodie đến phòng tập vì nó thoải mái.
Luyện tập
"hoodie" nghĩa là gì?