priest

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
linh mục, thầy tu
🎯
Đừng chỉ tra "priest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man who is trained to perform religious ceremonies in the Christian Church
✏️
Câu ví dụ
Villagers gathered to hear the priest's Sunday sermon .
Dân làng tụ tập để nghe bài giảng chủ nhật của linh mục.
✅
Luyện tập

"priest" nghĩa là gì?