dramatic

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch tính, thuộc về sân khấu
🎯
Đừng chỉ tra "dramatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to acting, plays, or the theater
✏️
Câu ví dụ
Her interest in dramatic literature led her to study theater .
Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dramatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity