Mother's Day

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ngày của Mẹ
🎯
Đừng chỉ tra "Mother's Day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the day on which mothers are appreciated and often receive gifts from their children
✏️
Câu ví dụ
Restaurants are usually crowded on Mother's Day due to family celebrations.
Các nhà hàng thường đông đúc vào Ngày của Mẹ do các lễ kỷ niệm gia đình.
✅
Luyện tập

"Mother's Day" nghĩa là gì?