Mother's Day
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
Ngày của Mẹ
Đừng chỉ tra "Mother's Day" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day on which mothers are appreciated and often receive gifts from their children
Câu ví dụ
Restaurants are usually crowded on Mother's Day due to family celebrations.
Các nhà hàng thường đông đúc vào Ngày của Mẹ do các lễ kỷ niệm gia đình.
Luyện tập
"Mother's Day" nghĩa là gì?