linen

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vải lanh, vải làm từ cây lanh
🎯
Đừng chỉ tra "linen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cloth that is made from the fibers of a plant called flax, used to make fine clothes, etc.
✏️
Câu ví dụ
The table was elegantly set with a linen tablecloth , adding a touch of sophistication to the dinner party .
Bàn ăn được bày trí thanh lịch với một tấm khăn trải bàn bằng vải lanh, thêm một chút tinh tế cho bữa tiệc tối.
✅
Luyện tập

"linen" nghĩa là gì?