Nghĩa tiếng Việt
vải lanh, vải làm từ cây lanh
Đừng chỉ tra "linen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cloth that is made from the fibers of a plant called flax, used to make fine clothes, etc.
Câu ví dụ
The table was elegantly set with a linen tablecloth , adding a touch of sophistication to the dinner party .
Bàn ăn được bày trí thanh lịch với một tấm khăn trải bàn bằng vải lanh, thêm một chút tinh tế cho bữa tiệc tối.
Luyện tập
"linen" nghĩa là gì?