indeed

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực sự, quả thật
🎯
Đừng chỉ tra "indeed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to emphasize or confirm a statement
✏️
Câu ví dụ
Indeed, it was a remarkable achievement .
Thật vậy, đó là một thành tựu đáng chú ý.
✅
Luyện tập

"indeed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints