to waste

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí, phung phí
🎯
Đừng chỉ tra "to waste" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use something without care or more than needed
✏️
Câu ví dụ
The company was criticized for its tendency to waste resources without considering environmental impacts .
Công ty bị chỉ trích vì xu hướng lãng phí tài nguyên mà không xem xét đến tác động môi trường.
✅
Luyện tập

"to waste" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Utilization