to waste
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí, phung phí
Đừng chỉ tra "to waste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use something without care or more than needed
Câu ví dụ
The company was criticized for its tendency to waste resources without considering environmental impacts .
Công ty bị chỉ trích vì xu hướng lãng phí tài nguyên mà không xem xét đến tác động môi trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to waste" nghĩa là gì?