form
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hình dạng, đường nét
Definition (English)
the shape of someone or something, especially the outline
Câu ví dụ
The architect emphasized clean lines to highlight the building 's form.
Kiến trúc sư nhấn mạnh các đường nét sạch sẽ để làm nổi bật hình dạng của tòa nhà.
Luyện tập
"form" nghĩa là gì?