Nghĩa tiếng Việt
hình dạng, đường nét
Đừng chỉ tra "form" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the shape of someone or something, especially the outline
Câu ví dụ
The architect emphasized clean lines to highlight the building 's form.
Kiến trúc sư nhấn mạnh các đường nét sạch sẽ để làm nổi bật hình dạng của tòa nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"form" nghĩa là gì?