baggy

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng thùng thình, rộng
🎯
Đừng chỉ tra "baggy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes) loose and not fitting the body tightly
✏️
Câu ví dụ
Baggy pants were all the rage in the '90s hip-hop scene.
Quần rộng rất thịnh hành trong giới hip-hop những năm 90.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa sloppy cẩu thả, ẩu
✅
Luyện tập

"baggy" nghĩa là gì?