Nghĩa tiếng Việt
rộng thùng thình, rộng
Đừng chỉ tra "baggy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes) loose and not fitting the body tightly
Câu ví dụ
Baggy pants were all the rage in the '90s hip-hop scene.
Quần rộng rất thịnh hành trong giới hip-hop những năm 90.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sloppy cẩu thả, ẩu
Luyện tập
"baggy" nghĩa là gì?