to decorate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, trang hoàng
Đừng chỉ tra "to decorate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add beautiful things to something in order to make it look more attractive
Câu ví dụ
She decided to decorate her garden with fairy lights and flowers .
Cô ấy quyết định trang trí khu vườn của mình bằng đèn fairy và hoa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to decorate" nghĩa là gì?