to decorate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, trang hoàng
🎯
Đừng chỉ tra "to decorate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add beautiful things to something in order to make it look more attractive
✏️
Câu ví dụ
She decided to decorate her garden with fairy lights and flowers .
Cô ấy quyết định trang trí khu vườn của mình bằng đèn fairy và hoa.
✅
Luyện tập

"to decorate" nghĩa là gì?