Nghĩa tiếng Việt
cổ áo, vòng cổ
Đừng chỉ tra "collar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part around the neck of a piece of clothing that usually turns over
Câu ví dụ
As she buttoned her coat , she noticed that the collar was frayed and in need of repair .
Khi cô ấy cài nút áo khoác, cô ấy nhận thấy rằng cổ áo đã bị sờn và cần được sửa chữa.
Luyện tập
"collar" nghĩa là gì?