similarly

/ˈsɪməɫɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, một cách tương tự
🎯
Đừng chỉ tra "similarly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is almost the same
✏️
Câu ví dụ
Both projects were similarly successful , thanks to careful planning .
Cả hai dự án đều thành công tương tự, nhờ vào kế hoạch cẩn thận.
✅
Luyện tập

"similarly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Similarity and Difference