Nghĩa tiếng Việt
tương tự, một cách tương tự
Đừng chỉ tra "similarly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is almost the same
Câu ví dụ
Both projects were similarly successful , thanks to careful planning .
Cả hai dự án đều thành công tương tự, nhờ vào kế hoạch cẩn thận.
Luyện tập
"similarly" nghĩa là gì?