denim

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
denim, vải bò
🎯
Đừng chỉ tra "denim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strong cotton cloth that is usually blue in color, particularly used in making jeans
✏️
Câu ví dụ
Many fashion designers are now experimenting with sustainable denim, focusing on eco-friendly production methods .
Nhiều nhà thiết kế thời trang hiện đang thử nghiệm với vải denim bền vững, tập trung vào các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"denim" nghĩa là gì?