Nghĩa tiếng Việt
denim, vải bò
Đừng chỉ tra "denim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strong cotton cloth that is usually blue in color, particularly used in making jeans
Câu ví dụ
Many fashion designers are now experimenting with sustainable denim, focusing on eco-friendly production methods .
Nhiều nhà thiết kế thời trang hiện đang thử nghiệm với vải denim bền vững, tập trung vào các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
jeans quần jeans, quần bò
Luyện tập
"denim" nghĩa là gì?