melodrama

/ˈmɛɫəˌdɹɑmə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch lâm li, kịch cường điệu
🎯
Đừng chỉ tra "melodrama" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dramatic genre characterized by exaggerated emotions, intense conflicts, etc., often trying to create strong emotional reactions in the audience
✏️
Câu ví dụ
The reality TV show thrived on melodrama, constantly stirring up conflict and featuring highly emotional confrontations between cast members .
Chương trình truyền hình thực tế phát triển nhờ kịch tính, liên tục gây ra xung đột và có những cuộc đối đầu đầy cảm xúc giữa các thành viên.
✅
Luyện tập

"melodrama" nghĩa là gì?