Nghĩa tiếng Việt
kịch lâm li, kịch cường điệu
Đừng chỉ tra "melodrama" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dramatic genre characterized by exaggerated emotions, intense conflicts, etc., often trying to create strong emotional reactions in the audience
Câu ví dụ
The reality TV show thrived on melodrama, constantly stirring up conflict and featuring highly emotional confrontations between cast members .
Chương trình truyền hình thực tế phát triển nhờ kịch tính, liên tục gây ra xung đột và có những cuộc đối đầu đầy cảm xúc giữa các thành viên.
Luyện tập
"melodrama" nghĩa là gì?