Nghĩa tiếng Việt
hình dạng, đường nét
Đừng chỉ tra "shape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the outer form or edges of something or someone
Câu ví dụ
As the sun set , shadows cast by the mountains created intriguing shapes on the valley floor .
Khi mặt trời lặn, những cái bóng do núi đổ xuống tạo ra những hình dạng hấp dẫn trên nền thung lũng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"shape" nghĩa là gì?