shape

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình dạng, đường nét
🎯
Đừng chỉ tra "shape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the outer form or edges of something or someone
✏️
Câu ví dụ
As the sun set , shadows cast by the mountains created intriguing shapes on the valley floor .
Khi mặt trời lặn, những cái bóng do núi đổ xuống tạo ra những hình dạng hấp dẫn trên nền thung lũng.
✅
Luyện tập

"shape" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes