to intend
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
dự định, có ý định
Đừng chỉ tra "to intend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have something in mind as a plan or purpose
Câu ví dụ
I intend to start exercising regularly to improve my health .
Tôi dự định bắt đầu tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to intend" nghĩa là gì?